Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiumize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Điều trị bằng radium
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To treat with radium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radiumize
radiumize
r
Thiết bị xử lý nước bằng radium, từng được cho là có lợi cho sức khỏe
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
radium
+
-ize
AI
1
Điều trị bằng radium
1
Điều trị bằng radium
1
Điều trị bằng radium