Nghĩa chính
- Mặt số của đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ có giờ được đánh dấu bằng hợp chất radium để làm cho chúng phát sángdanh từThe dial of a watch or clock on which the hours have been marked with a radium compound to make them luminous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radium dialDạng gốc (base form)
- radium dialsSố nhiều (plural)