Dịch

radium dial

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪ.dɪ.əm ˈdaɪ.əl/US/ˈɹeɪ.di.əm ˈdaɪəl/

Nghĩa chính

  1. Mặt số của đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ có giờ được đánh dấu bằng hợp chất radium để làm cho chúng phát sángdanh từThe dial of a watch or clock on which the hours have been marked with a radium compound to make them luminous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radium dialDạng gốc (base form)
  2. radium dialsSố nhiều (plural)

AI