Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radium chloride
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
.
d
ɪ
.
ə
m
ˈ
k
l
ɔː
ˌɹ
aɪ
d
/
US
/ˈɹ
eɪ
.
d
i
.
ə
m
ˈ
k
l
ɔɹˌ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
An inorganic chloride salt of radium with the chemical formula RaCl₂.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
An inorganic chloride salt of radium with the chemical formula RaCl₂
1
An inorganic chloride salt of radium with the chemical formula RaCl₂
1
An inorganic chloride salt of radium with the chemical formula RaCl₂