Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiotolerant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chịu được bức xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
tolerant to radiation
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
radiotolerance
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
tolerant
AI
1
Chịu được bức xạ
1
Chịu được bức xạ
1
Chịu được bức xạ