Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiothorium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng vị phóng xạ thori-228
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The radioactive isotope thorium-228
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
thorium
AI
1
Đồng vị phóng xạ thori-228
1
Đồng vị phóng xạ thori-228
1
Đồng vị phóng xạ thori-228