Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiosurgically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp phẫu thuật phóng xạ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a radiosurgical manner
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
surgically
AI
1
Theo phương pháp phẫu thuật phóng xạ
1
Theo phương pháp phẫu thuật phóng xạ
1
Theo phương pháp phẫu thuật phóng xạ