Dịch

radiostrontium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ đồng vị phóng xạ nào của strontium, đặc biệt là 9038Srdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)any radioactive isotope of strontium, especially 9038Sr

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiostrontiumDạng gốc (base form)
  2. radiostrontiumsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI