Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiosamarium
danh từ
(noun)
UK
/ˌɹ
eɪ
.
d
i
.
əʊ
.
s
ə
ˈ
m
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
m
/
US
/ˌɹ
eɪ
.
d
i
.
oʊ
.
s
ə
ˈ
m
ɛɹ
i
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Samari phóng xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
radioactive samarium
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
samarium
AI
1
Samari phóng xạ
1
Samari phóng xạ
1
Samari phóng xạ