Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiophosphorus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Photpho đồng vị phóng xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
radioactive phosphorus (especially when used as a tracer)
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
phosphorus
AI
1
Photpho đồng vị phóng xạ
1
Photpho đồng vị phóng xạ
1
Photpho đồng vị phóng xạ