Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radionavigation
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
d
i
ˌ
əʊ
n
æ
v
ɪ
ɡ
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈɹ
eɪ
d
i
ˌ
oʊ
n
æ
v
ɪ
ɡ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự dẫn đường bằng vô tuyến; ngành đạo hàng vô tuyến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Radio navigation; navigation using radio signals to provide positional information.
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
navigation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
radionavegación
giống cái
Dẫn đường vô tuyến
radioayuda
giống cái
Dẫn đường vô tuyến
AI
1
Sự dẫn đường bằng vô tuyến
1
Sự dẫn đường bằng vô tuyến
1
Sự dẫn đường bằng vô tuyến