Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiolarian ooze
danh từ
(noun)
US
/ˌɹ
eɪ
.
d
i
.
oʊ
ˈ
l
ɛɹ
i
.
ə
n
ˈ
uː
z
/
Nghĩa chính
1
Bùn dưới đáy biển sâu có thành phần chủ yếu là silica từ bộ xương của loài Radiolarians
danh từ
không đếm được
(uncountable)
mud of the bottom of deep seas composed largely of silica from the skeletal remains of radiolarians
AI
1
Bùn dưới đáy biển sâu có thành phần chủ yếu là silica từ bộ xương của loài Radiolarians
1
Bùn dưới đáy biển sâu có thành phần chủ yếu là silica từ bộ xương của loài Radiolarians
1
Bùn dưới đáy biển sâu có thành phần chủ yếu là silica từ bộ xương của loài Radiolarians