Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioimmunotargeted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mục tiêu trong liệu pháp miễn dịch phóng xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
targeted during radioimmunotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
immuno-
+
targeted
AI
1
Mục tiêu trong liệu pháp miễn dịch phóng xạ
1
Mục tiêu trong liệu pháp miễn dịch phóng xạ
1
Mục tiêu trong liệu pháp miễn dịch phóng xạ