Nghĩa chính
- Bụi phóng xạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nuclear fallout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radioactive falloutDạng gốc (base form)
- radioactive falloutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 90: ; , .