Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioactive disintegration
danh từ
(noun)
UK
/ˌɹ
eɪ
d
i
əʊ
ˈa
k
t
ɪ
v
d
ɪ
s
.
ɪ
n
.
t
ɪ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˌɹ
eɪ
d
i
oʊ
ˈ
æ
k
t
ɪ
v
d
ɪ
s
ˌ
ɪ
n
d
.
ə
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phân rã phóng xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Radioactive decay.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nuclear decay
nuclear disintegration
AI
1
Phân rã phóng xạ
1
Phân rã phóng xạ
1
Phân rã phóng xạ