Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
radio transmitter
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
oʊ
t
ɹ
æ
n
ˈ
s
m
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy phát (thiết bị điện tử)
danh từ
transmitter (electronic device)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radio transmitter
Dạng gốc
(base form)
radio transmitter
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
radio
transmitter
was
not
working
.
AI
1
Máy phát (thiết bị điện tử)
1
Máy phát (thiết bị điện tử)
1
Máy phát (thiết bị điện tử)