Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
radio system
US
/ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
oʊ
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống âm thanh
Ví dụ
Check
the
radio
system
before
leaving
the
car
.
Hãy kiểm tra hệ thống âm thanh trước khi rời xe.
Xuất hiện ở từ khác
radio
kết hợp
hệ thống âm thanh
AI
1
Hệ thống âm thanh
1
Hệ thống âm thanh
1
Hệ thống âm thanh