Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radio interferometry
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
əʊ
ˌ
ɪ
n
.
t
ə
.
f
ə
ˈɹ
ɒ
.
m
ɪ
.
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Giao thoa kế sử dụng giao thoa kế vô tuyến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Interferometry using a radio interferometer
AI
1
Giao thoa kế sử dụng giao thoa kế vô tuyến
1
Giao thoa kế sử dụng giao thoa kế vô tuyến
1
Giao thoa kế sử dụng giao thoa kế vô tuyến