Dịch

radio format

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪ.diˌoʊ ˈfɔːɹ.mæt/

Nghĩa chính

  1. Nội dung tổng thể được phát trên đài phát thanh, nhắm đến đối tượng khán giả cụ thể ít nhiều theo một loại chương trình nhất địnhdanh từThe overall content broadcast on a radio station, targeted at a more or less specific audience according to a certain type of programming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radio formatDạng gốc (base form)
  2. radio formatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI