Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radio astronomer
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
əʊ
ə
ˈ
s
t
ɹ
ɒ
n
.
ə
.
m
ə
/
US
/ˈɹ
eɪ
.
d
i
ˌ
oʊ
ə
ˈ
s
t
ɹ
ɑ
.
n
ə
.
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu thiên văn vô tuyến
danh từ
A person who studies radio astronomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radio astronomer
Dạng gốc
(base form)
radio astronomer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
radioastrónomo
giống đực
Nhà thiên văn vô tuyến
AI
1
Người nghiên cứu thiên văn vô tuyến
1
Người nghiên cứu thiên văn vô tuyến
1
Người nghiên cứu thiên văn vô tuyến