Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radical mastectomy
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
æ
d
ə
k
ə
l
ˌ
m
ə
s
ˈ
t
ɛ
k
t
ə
m
i
/
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn vú
danh từ
The complete surgical removal of the breast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radical mastectomy
Dạng gốc
(base form)
radical mastectom
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn vú
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn vú
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn vú