Dịch

radical line

danh từ (noun)
US/ˈɹædəkəl ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đường thẳng chứa quỹ tích các điểm mà các đoạn thẳng lần lượt tiếp xúc với hai đường tròn cho trước có độ dài bằng nhaudanh từThe line containing the locus of points from which the segments respectively tangent to two given circles have equal length.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radical lineDạng gốc (base form)
  2. radical linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI