Dịch

radical ideal

danh từ (noun)
UK/ˈɹadɪkəl aɪˈdɪəl/

Nghĩa chính

  1. I iđêan bên trong vành R có căn nguyên riêng của nó (tức là với mọi r ∈ R, nếu rⁿ ∈ I với một số nguyên dương n nào đó thì r ∈ I)danh từAn ideal I within a ring R that is its own radical (i.e., for any r ∈ R, if rⁿ ∈ I for some positive integer n, then r ∈ I).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radical idealDạng gốc (base form)
  2. radical idealsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • #47; . , () .

AI