Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radical hysterectomy
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
æ
d
ə
k
ə
l
h
ɪ
s
t
ə
ˈɹɛ
k
t
ə
m
i
/
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung
danh từ
The complete surgical removal of the uterus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radical hysterectomy
Dạng gốc
(base form)
radical hysterectom
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung
1
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung