Dịch

radiative

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bức xạ, phát xạtính từof, relating to, or occurring through radiation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiativeDạng gốc (base form)
  2. more radiativeSo sánh hơn (comparative)
  3. most radiativeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

radiative balancedanh từMối quan hệ giữa lượng năng lượng tiếp cận một vật thể (hoặc một phần của nó) và lượng năng lượng rời khỏi nó. Một ví dụ điển hình cho điều này là Trái đất của chúng ta nhận năng lượng từ mặt trời và thải ra năng lượng trong tương lai gần
radiative forcingdanh từẢnh hưởng của khí nhà kính đến bức xạ nhiệt trong khí quyển
radiative transferdanh từSự truyền bức xạ (năng lượng) ra khỏi vật thể này và bị vật thể khác hấp thụ
radiative recombinationdanh từSự bắt giữ một electron tự do bởi một nguyên tử và sau đó phát ra một photon có cùng năng lượng
radiative coolingChưa có nghĩa
radiative processChưa có nghĩa
radiative primarismChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .khí nhà kính tiếp tục tăng, sự làm mát bức xạ hồng ngoại của bề mặt và khí quyển vào không gian trở nên kém hiệu quả hơn.

AI