radiative
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bức xạ, phát xạtính từof, relating to, or occurring through radiation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiativeDạng gốc (base form)
- more radiativeSo sánh hơn (comparative)
- most radiativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radiative balancedanh từ | danh từ | Mối quan hệ giữa lượng năng lượng tiếp cận một vật thể (hoặc một phần của nó) và lượng năng lượng rời khỏi nó. Một ví dụ điển hình cho điều này là Trái đất của chúng ta nhận năng lượng từ mặt trời và thải ra năng lượng trong tương lai gần |
| radiative forcingdanh từ | danh từ | Ảnh hưởng của khí nhà kính đến bức xạ nhiệt trong khí quyển |
| radiative transferdanh từ | danh từ | Sự truyền bức xạ (năng lượng) ra khỏi vật thể này và bị vật thể khác hấp thụ |
| radiative recombinationdanh từ | danh từ | Sự bắt giữ một electron tự do bởi một nguyên tử và sau đó phát ra một photon có cùng năng lượng |
| radiative cooling | Chưa có nghĩa | |
| radiative process | Chưa có nghĩa | |
| radiative primarism | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc radiativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .khí nhà kính tiếp tục tăng, sự làm mát bức xạ hồng ngoại của bề mặt và khí quyển vào không gian trở nên kém hiệu quả hơn.