Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiant heat
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
ˌ
d
i
ə
n
t
ˈ
h
i
t
/
Nghĩa chính
1
Nhiệt bức xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Heat or warmth transferred directly to people and objects in a space via infrared radiation, similar to the sun's warmth, rather than heating the air first via convection.
AI
1
Nhiệt bức xạ
1
Nhiệt bức xạ
1
Nhiệt bức xạ