Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
radiant energy
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
ˌ
d
i
ə
n
t
ˈɛ
n
.
ə
ɹ.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Năng lượng bức xạ
danh từ
Energy in a form that can radiate, generally electromagnetic energy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiant energy
Dạng gốc
(base form)
radiant energ
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Doppler
effect
is
also
observed
with
light
and
with
radiant
energy
in
general
.
AI
1
Năng lượng bức xạ
1
Năng lượng bức xạ
1
Năng lượng bức xạ