Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các oxyanion của radium; bất kỳ muối nào có chứa anion như vậy
danh từ
Any oxyanion of radium; any salt containing such an anion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radate
Dạng gốc
(base form)
radate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
radium
+
-ate
“derivative”
AI
1
Các oxyanion của radium
1
Các oxyanion của radium
1
Các oxyanion của radium