Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
radar screen
US
/ˈɹ
eɪ
ˌ
d
ɑ
ɹ ˈ
s
k
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Màn hiện sóng ra-đa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
on someone's radar screen
cụm giới từ
cụm giới từ
Đồng nghĩa với on someone's radar
AI
1
Màn hiện sóng ra-đa
1
Màn hiện sóng ra-đa
1
Màn hiện sóng ra-đa