Nghĩa chính
- Loại nhạc cụ hơi cũ thuộc loại bassoon đôi, có lỗ thông hơi nhưng không có phímdanh từAn old wind instrument of the double bassoon kind, having ventages but not keys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rackettDạng gốc (base form)
- rackettsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa