Dịch

racket sport

danh từ (noun)
US/ˈɹækɪt ˈspɔɹt/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi trong đó người chơi sử dụng vợt hoặc mái chèo để đánh bóng hoặc vật thể khácdanh từA game in which players use a racket or paddle to hit a ball or other object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racket sportDạng gốc (base form)
  2. racket sportsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI