Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rack of bones
cụm từ
(phrase)
US
/ˈɹ
æ
k
ə
v
ˈ
b
oʊ
n
z
/
Nghĩa chính
1
, (từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xương
cụm từ
AI
1
(từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xương
1
(từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xương
1
(từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xương