Dịch

rack and pinion

danh từ (noun)
US/ˈɹæk ənd ˈpɪnjən/

Nghĩa chính

  1. Cặp bánh răng, bao gồm một bánh răng tròn ăn khớp với các răng của thanh phẳng, biến chuyển động quay thành chuyển động thẳng; được sử dụng trong cơ cấu lái của ô tô và trong một số đường sắtdanh từA pair of gears, consisting of a circular pinion that engages with the teeth of a flat bar, that converts rotational into linear motion; used in the steering mechanism of cars, and in some railways.
  2. Là loại cơ cấu lái sử dụng cách bố trí bánh răng như sau: Hình elip của thanh răng và bánh răng láidanh từA type of steering that uses such a gear arrangement: Ellipsis of rack and pinion steering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rack and pinionDạng gốc (base form)
  2. rack and pinionsSố nhiều (plural)
  3. racks and pinions (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

rack-and-pinion railwaydanh từĐồng nghĩa với rack railway

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • , .

AI