Nghĩa chính
- Cặp bánh răng, bao gồm một bánh răng tròn ăn khớp với các răng của thanh phẳng, biến chuyển động quay thành chuyển động thẳng; được sử dụng trong cơ cấu lái của ô tô và trong một số đường sắtdanh từA pair of gears, consisting of a circular pinion that engages with the teeth of a flat bar, that converts rotational into linear motion; used in the steering mechanism of cars, and in some railways.
- Là loại cơ cấu lái sử dụng cách bố trí bánh răng như sau: Hình elip của thanh răng và bánh răng láidanh từA type of steering that uses such a gear arrangement: Ellipsis of rack and pinion steering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rack and pinionDạng gốc (base form)
- rack and pinionsSố nhiều (plural)
- racks and pinions (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rack-and-pinion railwaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rack railway |
Ví dụ
- .
- , , .
- , .