Dịch

racial group

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪʃəl ˈɡɹuːp/US/ˈɹeɪʃəl ˈɡɹup/

Nghĩa chính

  1. Nhóm dân tộc, nhóm chủng tộcdanh từa community of people sharing a common race

Ví dụ

  • .Chính sách nên xem xét nhu cầu của mỗi nhóm dân tộc

AI