Dịch

race-monger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gây ra hoặc thúc đẩy căng thẳng chủng tộc hoặc sắc tộcdanh từOne who causes or fuels racial or ethnic tensions
  2. Người thường sử dụng các lập luận hoặc tài liệu tham khảo về chủng tộc trong các bối cảnh mà những điều này (được cho là) ít liên quan hoặc hoàn toàn không liên quandanh từOne who often uses racial arguments or references in contexts where these are (perceived to be) less or not at all relevant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. race-mongerDạng gốc (base form)
  2. race-mongersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI