Dịch

race rotation

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪs ɹoʊˈteɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Chuyển động quay chứ không phải chuyển động đẩy do chân vịt tạo radanh từkhông đếm được (uncountable)The rotary, rather than propulsive, motion produced by a propeller.
  2. Vòng quay của các bộ phận bên trong và bên ngoài của vòng bidanh từkhông đếm được (uncountable)The rotation of the inner and outer parts of a bearing race.

AI