Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
race hatred
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
s
ˈ
h
eɪ
t
ɹ
ɪ
d
/
US
/ˈɹ
eɪ
s
ˈ
h
eɪ
t
ɹ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Sự thù hận đối với một nhóm dân tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hatred towards an ethnic group.
AI
1
Sự thù hận đối với một nhóm dân tộc
1
Sự thù hận đối với một nhóm dân tộc
1
Sự thù hận đối với một nhóm dân tộc