Dịch

race hatred

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪs ˈheɪtɹɪd/US/ˈɹeɪs ˈheɪtɹəd/

Nghĩa chính

  1. Sự thù hận đối với một nhóm dân tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Hatred towards an ethnic group.

AI