Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
race away
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɹ
eɪ
s
ə
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈɹ
eɪ
s
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Thua cá ngựa hết (gia sản... )
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
race away one's fortune
cụm từ
cụm từ
Khánh kiệt vì thua cá ngựa
AI
1
Thua cá ngựa hết (gia sản... )
1
Thua cá ngựa hết (gia sản... )
1
Thua cá ngựa hết (gia sản... )