Dịch

race away

cụm từ (phrase)
UK/ˈɹeɪs əˈweɪ/US/ˈɹeɪs əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Thua cá ngựa hết (gia sản... )cụm từ

Cụm từ (phrase)

race away one's fortunecụm từKhánh kiệt vì thua cá ngựa

AI