Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabbler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cào, cái nạo
danh từ
One who uses a rabble (iron bar) in puddling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabbler
Dạng gốc
(base form)
rabbler
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rabbler
rabbler
ousing
Liên quan đến kẻ kích động quần chúng
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
rabble
+
-er
AI
1
Cái cào
1
Cái cào
1
Cái cào