Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabbet plane
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
æ
b
.
ɪ
t
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Máy bay giảm giá
danh từ
A rebate plane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabbet plane
Dạng gốc
(base form)
rabbet plane
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy bay giảm giá
1
Máy bay giảm giá
1
Máy bay giảm giá