Dịch

rabato

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổ áo cứng, có dây hoặc hồ cứng, được mặc vào thế kỷ 16 và 17; đôi khi được sử dụng như một vật hỗ trợ cho phần lông xùdanh từStiff collar, wired or starched, worn in the 16th and 17th centuries; sometimes used as a support for the ruff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabatoDạng gốc (base form)
  2. rabatosSố nhiều (plural)
  3. rabatoesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháprabat

Ví dụ

  • : , . : , , , . : troth's ; .

AI