r-slur
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ chậm lại hoặc chậm lạidanh từThe word retard or retarded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- r-slurDạng gốc (base form)
- R-slursSố nhiều (plural)
- r-slursSố nhiều (plural)
- R slur (bất quy tắc)Dạng khác
Dạng khác không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| r-slurredtính từ | tính từ | Chậm phát triển; cực kỳ ngu ngốc hoặc loạn trí |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- / , “” “.” , .
- , . , . , .