Dịch

r-slur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ chậm lại hoặc chậm lạidanh từThe word retard or retarded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. r-slurDạng gốc (base form)
  2. R-slursSố nhiều (plural)
  3. r-slursSố nhiều (plural)
  4. R slur (bất quy tắc)Dạng khác

Dạng khác không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

r-slurredtính từChậm phát triển; cực kỳ ngu ngốc hoặc loạn trí

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / , “” “.” , .
  • , . , . , .

AI