Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
röntgen
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɜː
n
t
.
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Rơngen
danh từ
a unit of exposure to ionizing radiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
röntgen
Dạng gốc
(base form)
röntgen
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Röntgen radiation
Đồng nghĩa với X-ray
AI
1
Rơngen
1
Rơngen
1
Rơngen