Dịch

r rotunda

danh từ (noun)
UK/ˌɑː.ɹəʊˈtʌn.də/US/ˌɑɹ.ɹoʊˈtʌn.də/

Nghĩa chính

  1. Dạng cong của chữ r, được tìm thấy trong một số chữ viết thời trung cổ và fraktur: ⟨ ꝛ ⟩danh từA curved form of the letter r, found in some medieval and fraktur scripts: ⟨ ꝛ ⟩.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. r rotundaDạng gốc (base form)
  2. rs rotundaSố nhiều (plural)
  3. rs rotundae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhr rotunda

Ví dụ

  • , : .
  • : , , , . , , , ? - […]

AI