Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quondamship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài sản đã có trước đây, không còn hiện tại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being former, no longer current.
Nguồn gốc
(etymology)
quondam
+
-ship
AI
1
Tài sản đã có trước đây
1
Tài sản đã có trước đây
1
Tài sản đã có trước đây