Dịch

quivering

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Run lẩy bẩytính từshaking, shivering
  2. Sự rundanh từA motion by which something quivers or trembles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiveringDạng gốc (base form)
  2. quiveringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Và bây giờ con sư tử đột ngột lao xuống đất và run rẩy từng cơn nằm yên.
  • .
  • .

AI