Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiverer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người run rẩy
danh từ
One who quivers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quiverer
Dạng gốc
(base form)
quiverer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quiver
+
-er
AI
1
Người run rẩy
1
Người run rẩy
1
Người run rẩy