Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quit scores
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
w
ɪ
t
ˈ
s
k
ɔɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Giải quyết hoặc cân bằng tài khoản hoặc chênh lệch; thực hiện bồi thường
động từ
To settle or balance accounts or differences; to make compensation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
call it quits
settle scores
Ví dụ
Does
not
the
earth
quit
scores
with
all
the
elements
in
the
noble
fruits
that
issue
from
it
?
AI
1
thực hiện bồi thường
1
thực hiện bồi thường
1
thực hiện bồi thường