quintuplex
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quintuple in its various sensestính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of quintuple in its various senses.
- Đồng nghĩa với quintuplet: Bộ sưu tập gồm 5 thứdanh từSynonym of quintuplet: A collection of 5 things.
- Đồng nghĩa với fiveplex: Một tòa nhà được chia thành 5 khu dân cư hoặc cơ sở kinh doanhdanh từSynonym of fiveplex: A building divided into 5 residences or businesses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintuplexDạng gốc (base form)
- quintuplexesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , — ( = 1, = 5) double-triplex ( = 2, = 3).
- , , , .
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhquīntuplex