Dịch

quintuplex

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quintuple in its various sensestính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of quintuple in its various senses.
  2. Đồng nghĩa với quintuplet: Bộ sưu tập gồm 5 thứdanh từSynonym of quintuplet: A collection of 5 things.
  3. Đồng nghĩa với fiveplex: Một tòa nhà được chia thành 5 khu dân cư hoặc cơ sở kinh doanhdanh từSynonym of fiveplex: A building divided into 5 residences or businesses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintuplexDạng gốc (base form)
  2. quintuplexesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , — ( = 1, = 5) double-triplex ( = 2, = 3).
  • , , , .
  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhquīntuplex

AI