Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinsyberry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nho đen
danh từ
The blackcurrant.
Nguồn gốc
(etymology)
quinsy
+
berry
AI
1
Nho đen
1
Nho đen
1
Nho đen