Nghĩa chính
- Cây canh ki nadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cinchona in all its senses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinquinaDạng gốc (base form)
- quinquinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớiquinquina