Dịch

quinquina

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây canh ki nadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cinchona in all its senses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinquinaDạng gốc (base form)
  2. quinquinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớiquinquina

AI